creation science

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học sáng tạo: Một lĩnh vực nghiên cứu cố gắng cung cấp các bằng chứng khoa học để ủng hộ tính xác thực của câu chuyện Sáng Tạo được kể trong Sách Sáng Thế (Kinh Thánh). thường được đối chiếu với các lý thuyết khoa học chính thống như thuyết tiến hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some schools have debated whether to include creation science in their biology curriculum. (Một số trường học đã tranh luận về việc nên đưa khoa học sáng tạo vào chương trình giảng dạy sinh học hay không.)
    • The museum's exhibit presented arguments from both evolutionary biology and creation science. (Triển lãm của bảo tàng trình bày các lập luận từ cả sinh học tiến hóa khoa học sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tenets of creation science": các giáo /nguyên tắc của khoa học sáng tạo.

    • He wrote a book explaining the tenets of creation science. (Ông ấy đã viết một cuốn sách giải thích các nguyên tắc của khoa học sáng tạo.)
  • "creation science research": nghiên cứu khoa học sáng tạo.

    • The institute is dedicated to creation science research. (Viện nghiên cứu này dành riêng cho nghiên cứu khoa học sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Creationism (n): Thuyết sáng tạo (học thuyết tôn giáo cho rằng vũ trụ sự sống được tạo ra bởi một đấng siêu nhiên, thường dựa trên kinh thánh).

    • Creationism is often the philosophical basis for creation science. (Thuyết sáng tạo thường cơ sở triết học cho khoa học sáng tạo.)
  • Intelligent design (n): Thiết kế thông minh (một lý thuyết cho rằng một số đặc điểm của vũ trụ sinh vật sống được giải thích tốt nhất bởi một nguyên nhân thông minh, chứ không phải bởi một quá trình không định hướng như chọn lọc tự nhiên).

    • Some view intelligent design as a modern form of creation science. (Một số người xem thiết kế thông minh như một dạng hiện đại của khoa học sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Scientific creationism: Thuyết sáng tạo khoa học (một thuật ngữ gần như tương đương).
Từ trái nghĩa
  • Evolutionary science: Khoa học tiến hóa.
  • Naturalistic science: Khoa học theo chủ nghĩa tự nhiên.
Noun
  1. khoa học sáng tạo